<<Lexicon
Nguồn: https://courses.aynrand.org/lexicon/subjectivism/
Trong Siêu hình học và Nhận thức luận
Chủ nghĩa chủ quan là niềm tin rằng thực tại không phải là một nguyên tắc chắc chắn, mà là một địa hạt dễ thay đổi, dễ nhào nặn, không xác định vốn có thể bị biến đổi, toàn bộ hoặc một phần, bởi ý thức của người nhận biết – tức là theo cảm xúc, mong muốn hoặc ý thích bất chợt của người này. Chính học thuyết này cho rằng con người – một thực thể có bản chất cụ thể, tương tác với một vũ trụ có bản chất cụ thể – vẫn có thể, bằng cách nào đó, sống, hành động và đạt được các mục tiêu của mình nằm ngoài và/hoặc mâu thuẫn với các sự thật trong thực tại, tức là, nằm ngoài và/hoặc mâu thuẫn với bản chất của chính mình và bản chất của vũ trụ. (Đây là phiên bản “hỗn hợp”, trung dung hay nửa vời của chủ nghĩa chủ quan. Chủ nghĩa chủ quan thuần túy hay “triệt để” không công nhận khái niệm đồng nhất, tức là không công nhận sự thật cho rằng con người hay vũ trụ hay bất kỳ thứ gì sở hữu một bản chất cụ thể.)
Bài viết: Who Is the Final Authority in Ethics? (Ai có thẩm quyền quyết định trong đạo đức học?)
Tựa sách: Tạp chí The Objectivist Newsletter, 2/1965
Chủ quan có nghĩa là sự độc đoán, phi-lý-trí, cảm tính một cách mù quáng.
Bài viết: Nghệ thuật và Sự phản bội đạo đức (Art and Moral Treason)
Tựa sách: Tuyên ngôn Lãng mạn (The Romantic Manifesto)
Trong siêu hình học, “chủ nghĩa chủ quan” là quan điểm cho rằng thực tại (“khách thể”) phụ thuộc vào ý thức của con người (“chủ thể”). Kết quả là, trong nhận thức luận, những người theo chủ nghĩa chủ quan cho rằng người ta không cần quan tâm đến các sự thật trong thực tại; thay vào đó, để đạt đến tri thức hay chân lý, người ta chỉ cần hướng sự chú ý của bản thân vào bên trong, tham khảo những nội dung thích hợp của ý thức, những nội dung có sức mạnh làm cho thực tại phù hợp với mệnh lệnh của họ. Theo hình thức phổ biến nhất của chủ nghĩa chủ quan, các yếu tố sở hữu sức mạnh này là cảm giác.
Về bản chất, chủ nghĩa chủ quan là học thuyết cho rằng cảm giác là tác nhân tạo ra các sự thật và do đó nó là công cụ nhận thức chính yếu của con người. Nếu người ta cảm giác là như vậy, thì người theo chủ nghĩa chủ quan tuyên bố, nó đúng là như vậy.
Đối lập với chủ nghĩa chủ quan là sự ủng hộ tính khách quan – một thái độ dựa trên quan điểm rằng thực tại tồn tại độc lập với ý thức con người; rằng vai trò của chủ thể không phải là tạo ra khách thể, mà là nhận biết nó; và rằng hiểu biết về thực tại chỉ có thể đạt được bằng cách hướng sự chú ý của bản thân đến các sự thật khách quan bên ngoài.
Tựa sách: The Ominous Parallels (Những tương đồng đáng ngại) của Leonard Peikoff
Người theo chủ nghĩa chủ quan phủ nhận rằng có thứ gì đó gọi là “sự thật” trong một vấn đề nhất định, vì sự thật chỉ tương ứng với các sự kiện. Theo quan điểm của anh ta, sự thật của mỗi ý thức mỗi khác vì các quá trình hay nội dung của ý thức ở mỗi người đều khác nhau; một tuyên bố có thể đúng với ý thức (hay loại ý thức) này, nhưng lại sai với ý thức khác. Dấu hiệu hầu như không thể sai lầm với người theo chủ nghĩa chủ quan là, anh ta từ chối lên tiếng về một tuyên bố mà anh ta chấp nhận: “Đó là sự thật”; thay vào đó, anh ta nói: “Đó là sự thật – đối với tôi (hay với chúng tôi)”. Không có sự thật, chỉ có sự thật liên quan đến một cá nhân hay một nhóm – sự thật với tôi, với bạn, với anh ấy, với cô ấy, với chúng ta, với họ.
Bài viết: Nazism and Subjectivism (Chủ nghĩa Quốc xã và chủ nghĩa Chủ quan), của Leonard Peikoff
Tựa sách: Tạp chí The Objectivist, 1/1971
Những người dạy dỗ bạn, những nhà thần bí thuộc cả hai trường phái, đã đảo ngược quan hệ nguyên nhân – kết quả trong ý thức của họ, rồi cố gắng đảo ngược nó trong sự tồn tại. Họ lấy cảm xúc làm nguyên nhân, và coi tâm trí là kết quả thụ động. Họ biến cảm xúc thành công cụ nhận thức thực tại. Họ coi những ham muốn của mình như căn nguyên tối hậu, như siêu-sự-thật vượt trên mọi sự thật. Một người trung thực sẽ không ham muốn chừng nào bản thân còn chưa xác định được đối tượng ham muốn của mình. Người như thế sẽ nói: “Nó là vậy, nên tôi muốn nó”. Còn họ nói: “Tôi muốn nó, nên nó là vậy”.
Họ muốn đánh lừa tiên đề về sự tồn tại và về ý thức, họ muốn ý thức của mình trở thành một phương tiện không phải để nhận biết mà để tạo ra sự tồn tại, đồng thời muốn sự tồn tại không phải là khách thể mà là chủ thể của ý thức – họ muốn trở thành Đấng tối cao mà bản thân đã chế theo hình ảnh của mình, Đấng tối cao này tạo ra vũ trụ từ hư không bằng một ý thích bất chợt tùy tiện. Nhưng thực tại không bị đánh lừa. Điều họ đạt được lại ngược với điều họ mong muốn. Họ muốn một quyền lực toàn năng đối với sự tồn tại; nhưng thay vì vậy, họ lại mất đi sức mạnh của ý thức. Khi từ chối nhận biết, họ đã tự khép mình vào nỗi kinh hoàng của sự vô-minh bất tận.
Bài viết: Galt’s Speech (Phát biểu của Galt)
Tựa sách: For the New Intellectual (Dành cho Trí thức mới)
Có hai loại chủ nghĩa chủ quan khác nhau, phân biệt nhờ câu trả lời cho câu hỏi: Ý thức của ai tạo ra thực tại? Kant bác bỏ loại chủ nghĩa chủ quan lâu đời hơn, vốn là quan điểm nói rằng cảm xúc của mỗi người tạo ra một vũ trụ riêng dành cho anh ta. Thay vào đó, Kant đã mở ra kỷ nguyên của chủ nghĩa chủ quan xã hội – quan điểm nói rằng không phải ý thức của mỗi cá nhân, mà chính ý thức của các nhóm mới tạo ra thực tại. Trong hệ thống triết học của Kant, nhân loại như một tổng thể là nhóm quyết định; cái tạo ra thế giới hiện tượng không phải là đặc tính riêng của các cá nhân cụ thể, mà là cấu trúc tinh thần chung cho tất cả con người.
Các triết gia về sau này chấp nhận cách tiếp cận nền tảng của Kant, và đã tiến thêm một bước. Nhiều người khẳng định, nếu cấu trúc của tâm trí là một dữ kiện có sẵn, không thể giải thích được – như Kant đã nói – thì không có lý do gì tất cả con người đều phải có cấu trúc tinh thần như nhau. Không có lý do gì nhân loại lại không được chia nhỏ thành các nhóm cạnh tranh, mỗi nhóm được xác định bởi loại ý thức đặc trưng của riêng mình, mỗi nhóm ganh đua với những nhóm khác để nắm bắt và kiểm soát thực tại.
Do đó, chủ nghĩa Marx là phong trào đầu tiên trên thế giới nhằm đa nguyên hóa lập trường của Kant, đã đề xuất chủ nghĩa chủ quan xã hội dựa trên sự đối kháng giai cấp kinh tế. Về vấn đề này, cũng như nhiều vấn đề khác, chủ nghĩa Quốc xã đi theo thuyết của Marx, nhưng thay giai cấp bằng chủng tộc.
Tựa sách: The Ominous Parallels (Những tương đồng đáng ngại) của Leonard Peikoff
Trong Đạo đức học
Ngày nay, cũng như trong quá khứ, hầu hết các triết gia đều đồng tình rằng tiêu chuẩn tối hậu của đạo đức là ý thích bất chợt (họ gọi nó là “định đề ngẫu nhiên” hay “lựa chọn chủ quan” hay “gắn kết cảm xúc” – và cuộc tranh cãi chỉ xoay quanh vấn đề ấy hay ý thích bất chợt của ai: của bản thân con người, của xã hội, của nhà độc tài hay của Đấng tối cao. Dù họ có thể bất đồng về bất kỳ điều gì khác, những nhà đạo đức học ngày nay đều đồng thuận rằng đạo đức là một vấn đề chủ quan và rằng ba điều cấm kỵ trong địa hạt của nó là: lý trí (reason) – trí tuệ (mind) – thực tại (reality).
Nếu bạn thắc mắc tại sao thế giới ngày nay lại đổ sụp về phía tăm tối ở một mức độ tệ hơn và chưa từng tệ hơn, thì đây là chính là câu trả lời.
Nếu bạn muốn cứu nền văn minh, bạn phải thách thức chính tiền đề này của đạo đức đương đại, và – của toàn bộ lịch sử về đạo đức.
Bài viết: The Objectivist Ethics (Đạo đức học Khách quan luận)
Tựa sách: The Virtue of Selfishness (Phẩm hạnh vị kỷ)
Thật ra, có ba trường phái tư tưởng về bản chất của cái tốt: nội tại, chủ quan và khách quan.
Bài viết: What is Capitaism? (Chủ-nghĩa-tư-bản là gì?)
Tựa sách: Capitalism: The Unknown Ideal (Chủ-nghĩa-tư-bản: Lý tưởng chưa-biết)
Chủ nghĩa chủ quan cho rằng cái tốt không liên quan đến các sự thật trong thực tại, rằng nó là sản phẩm của ý thức con người, được tạo ra bởi cảm xúc, ham muốn, “trực giác” hoặc ý thích bất chợt của bản thân và rằng nó chỉ đơn thuần là một “đòi hỏi tùy ý” hay “gắn kết cảm xúc”.
Chủ nghĩa nội tại nắm giữ quan điểm rằng cái tốt nằm trong một kiểu thực tại nào đó, độc lập với ý thức của con người; chủ nghĩa chủ quan nắm giữ quan điểm rằng cái tốt nằm trong ý thức của con người, độc lập với thực tại.
Bài viết: What is Capitaism? (Chủ-nghĩa-tư-bản là gì?)
Tựa sách: Capitalism: The Unknown Ideal (Chủ-nghĩa-tư-bản: Lý tưởng chưa-biết)
Chủ nghĩa chủ quan về đạo đức học, vốn cho rằng một khao khát, một mong muốn bất chợt là một nền tảng đạo đức không thể xem nhẹ, rằng mỗi con người đều được quyền khao khát bất kì thứ gì họ cảm thấy muốn khẳng định, rằng tất cả các khao khát đều có giá trị đạo đức ngang nhau, và rằng cách duy nhất để mọi người hòa hợp với nhau là nhượng bộ bất kì điều gì và “thoả hiệp” với bất cứ ai. Không khó để nhận thấy ai sẽ được lợi hay ai sẽ chịu thiệt bởi học thuyết này.
Bài viết: Doesn’t Life Require Compromise? (Cuộc sống cần thỏa hiệp, không phải sao?)
Tựa sách: The Virtue of Selfishness (Phẩm hạnh vị kỷ)
Lý thuyết đạo đức chủ quan, nói trắng ra, không phải lý thuyết mà là sự phủ nhận đạo đức. Hơn thế nữa: đó là sự phủ định thực tại, sự phủ định không chỉ đơn thuần đối với sự tồn tại của con người mà là toàn bộ sự tồn tại. Chỉ có khái niệm về một cõi vô định mơ hồ, biến dạng, theo kiểu Heraclit mới có thể cho phép ai đó nghĩ và thuyết giáo rằng con người không cần đến những nguyên tắc hành động khách quan – rằng thực tại chẳng mang lại thước đo giá trị nào cho anh ta cả – rằng mọi thứ anh ta quan tâm để chọn lựa giữa điều tốt và điều xấu, sẽ làm việc đó – rằng ý thích bất chợt của một người là tiêu chuẩn đạo đức hợp lý, và rằng câu hỏi duy nhất là làm thế nào để thoát khỏi nó. Tượng đài hiện hữu cho lý thuyết này là tình trạng hiện thời ở nền văn hóa của chúng ta.
Bài viết: The Objectivist Ethics (Đạo đức học Khách quan luận)
Tựa sách: The Virtue of Selfishness (Phẩm hạnh vị kỷ)
Một tác phẩm nghệ thuật là một thực thể riêng biệt, sở hữu một bản chất đặc trưng. Nếu không, đó không phải là một tác phẩm nghệ thuật. Nếu nó chỉ đơn thuần là một khách thể vật chất, thì nó thuộc về một loại khách thể vật chất nào đó – còn nếu nó không thuộc về một loại cụ thể nào, thì nó thuộc vào loại dành riêng cho các hiện tượng đó: rác rưởi.
“Thứ gì đó do một người nghệ sĩ tạo ra” không phải là định nghĩa về nghệ thuật. Một bộ râu và một cái nhìn trống rỗng không phải là đặc điểm xác định của một người nghệ sĩ.
“Thứ gì đó nằm trong cái khung treo trên tường” không phải là định nghĩa về hội họa.
“Thứ gì đó gồm một số trang giấy được đóng lại với nhau” không phải là định nghĩa về văn học.
“Thứ gì đó chồng lên nhau” không phải là định nghĩa về điêu khắc.
“Thứ gì đó được hình thành từ những âm thanh do một vật tạo nên” không phải là định nghĩa về âm nhạc.
“Thứ gì đó dán trên một bề mặt phẳng” không phải là định nghĩa về bất kỳ loại nghệ thuật nào.
Không có nghệ thuật nào sử dụng keo làm phương tiện truyền tải. Những ngọn cỏ dán lên một tờ giấy để miêu tả bãi cỏ có thể là một liệu pháp điều trị tốt cho trẻ chậm phát triển — mặc dù tôi nghi ngờ điều này — nhưng đó không phải là nghệ thuật.
“Bởi vì tôi cảm thấy thích nó” không phải là một định nghĩa hay cách xác nhận giá trị của bất cứ điều gì.
Không có chỗ cho những ý thích bất chợt trong bất kỳ hoạt động nào của con người — nếu nó liên quan đến con người. Không có chỗ cho những điều bất khả tri, khó hiểu, mơ hồ, không khách quan trong bất kỳ sản phẩm nào của con người.
Bài viết: Nghệ thuật và Nhận thức (Art and Cognition)
Tựa sách: Tuyên ngôn Lãng mạn (The Romantic Manifesto)
<<Trở lại danh mục thuật ngữ>>