<<Lexicon
Nguồn: https://courses.aynrand.org/lexicon/painting/
Hội họa [tái tạo thực tại bằng cách] sử dụng màu sắc trên bề mặt không gian hai chiều.
Bài viết: Nghệ thuật và Nhận thức (Art and Cognition)
Tựa sách: Tuyên ngôn Lãng mạn (The Romantic Manifesto)
Các loại hình được gọi là nghệ thuật thị giác (hội họa, điêu khắc, kiến trúc) tạo ra những thực thể cụ thể, có thể nhận biết bằng tri giác và khiến chúng truyền đạt một ý nghĩa trừu tượng, thuộc về khái niệm.
Bài viết: Nghệ thuật và Nhận thức (Art and Cognition)
Tựa sách: Tuyên ngôn Lãng mạn (The Romantic Manifesto)
Các loại hình nghệ thuật thị giác, thực ra, không giải quyết phạm vi cảm giác của nhận thức theo nghĩa hẹp, mà nó giải quyết phạm vi cảm giác do ý thức thuộc về khái niệm nhận biết.
Bài viết: Nghệ thuật và Nhận thức (Art and Cognition)
Tựa sách: Tuyên ngôn Lãng mạn (The Romantic Manifesto)
Khi ngắm một bức tranh cụ thể – ví dụ, tranh tĩnh vật vẽ những quả táo – người ta có trải nghiệm phổ biến rằng chủ thể của bức tranh “sống động hơn chủ thể trong thực tế”. Những quả táo trong tranh trông có vẻ sáng hơn và rắn chắc hơn, chúng có vẻ sở hữu một đặc điểm gần như tự khẳng định, một kiểu hiện thực nâng cao mà không có một hình mẫu thật nào hay bất kỳ bức ảnh màu nào có thể sánh được. Tuy nhiên, nếu xem xét kỹ, ta thấy rằng không có quả táo nào ngoài đời thực trông giống như vậy. Trong trường hợp này, người nghệ sĩ đã làm gì? Anh ta đã tạo ra một khái niệm trừu tượng trực quan.
Người nghệ sĩ đã thực hiện quá trình hình-thành-khái-niệm – quá trình phân tách và hợp nhất – nhưng chỉ về mặt thị giác. Anh ta đã phân tách các đặc điểm cốt yếu, khác biệt của những quả táo và hợp nhất chúng thành một đơn vị trực quan, đơn lẻ. Anh ta đã đưa phương pháp hoạt động thuộc về khái niệm vào việc vận hành một cơ quan cảm giác duy nhất, cơ quan thị giác.
Bài viết: Nghệ thuật và Nhận thức (Art and Cognition)
Tựa sách: Tuyên ngôn Lãng mạn (The Romantic Manifesto)
Một người họa sĩ càng tiến gần đến phương thức hoạt động về khái niệm trực quan, thì tác phẩm của họ càng vĩ đại. Người vĩ đại nhất trong tất cả các họa sĩ, Vermeer, đã dành cả sự nghiệp hội họa của mình cho một chủ đề duy nhất: ánh sáng. Kim chỉ nam trong các tác phẩm của ông là: bản chất về bối cảnh trong sự nhận biết của con người về ánh sáng (và màu sắc). Các đối tượng vật chất trong tranh của Vermeer được lựa chọn và sắp đặt theo cách sao cho những mối tương quan kết hợp giữa chúng nêu bật lên, dẫn dắt và khiến cho các mảng ánh sáng trong tranh trở nên sáng nhất, đôi lúc sáng chói, theo một cách mà không họa sĩ nào trước hoặc sau ông có thể làm được.
(Hãy so sánh sự mộc mạc tỏa sáng toát ra từ tác phẩm của Vermeer với những dấu chấm gạch ngớ ngẩn của những người theo trường phái Ấn tượng, được cho là có ý hướng vẽ ra thứ ánh sáng thuần khiết. Vermeer đã nâng tri giác lên đến cấp độ khái niệm; còn họ thì cố phân rã tri giác thành dữ liệu cảm giác.)
Người ta ước (và tôi cũng vậy) rằng Vermeer chọn những chủ thể hay hơn để thể hiện chủ đề của mình, nhưng đối với ông, rõ ràng, các chủ thể chỉ là phương tiện cho mục đích. Phong cách của ông phóng chiếu hình ảnh cụ thể hóa của một khái niệm trừu tượng rộng lớn, không nhìn thấy được: nhận-thức-luận-tâm-lý của một trí óc có-lý-trí. Nó phóng chiếu sự rõ ràng, kỷ luật, tự tin, mục đích, sức mạnh – một vũ trụ rộng mở đối với con người. Khi nhìn vào một bức tranh của Vermeer, người ta cảm thấy: “Đây là quan điểm của tôi về sự sống”, cảm giác đó gắn liền với nhiều thứ hơn là tri giác trực quan đơn thuần.
Bài viết: Nghệ thuật và Nhận thức (Art and Cognition)
Tựa sách: Tuyên ngôn Lãng mạn (The Romantic Manifesto)
<<Trở lại danh mục thuật ngữ>>