Nơi chia sẻ nội dung (bằng tiếng Việt) của các thuật ngữ được sử dụng trong triết học Khách quan (Objectivism) của Ayn Rand.
Một số nội dung dịch thuật/biên tập được trích từ dự án Triết học của ReasonVN (2019-2024).
Nguồn tham khảo: https://courses.aynrand.org/lexicon/
Các thuật ngữ về Nhận thức luận
A
Abstraction (process of )
“Anti-Concepts”
Arbitrary
Argument from Intimidation (Lập luận từ sự Đe dọa)
Automatization (Tự động hóa)
C
Certainty
Context
Context-Dropping
Crow Epistemology (Nhận-thức-luận-Quạ) xem ở Unit-Economy (Giới-hạn-nhận-thức-luận)
E
Evidence
P
“Package–Dealing,” Fallacy of
Possible
Pragmatism
Probable
Proof
S
Self-Evident
“Stolen Concept,” Fallacy of
Các thuật ngữ về Đạo đức học & Tâm lý học
B
Benevolent Universe Premise
Birth Control (Kiểm soát sinh sản)
C
Career
Character (Tính cách/Nhân cách/Phẩm cách)
Charity
Compassion
Competition
Compromise
Concretes (Cái cụ-thể)
Cooperation
Courage and Confidence
Creators (Nhà sáng tạo)
Cynicism
X
Xenophobia (Tính bài ngoại/Sợ người-ngoài) xem ở Anti-Conceptual Mentality (Tâm lý phản-khái-niệm)
Các thuật ngữ về Mỹ học
C
Characterization (Xây dựng tính cách nhân vật)
Choreographer (Biên đạo múa)
Classicism (Chủ nghĩa Cổ điển)
Culture (Văn hóa)
E
Esthetic Abstractions (Khái niệm trừu tượng Mỹ học)
Esthetics Judgment (Phê bình mỹ học)
Esthetics (Mỹ học)
M
Man-Worship (Tôn-vinh-con-người)
Metaphysical Value-Judgments (Phán-xét-giá-trị thuộc về siêu hình học)
Modern Art (Nghệ thuật hiện đại)
Motion Pictures (Điện ảnh)
Music (Âm nhạc)
P
Painting (Hội họa)
Performing Arts (Nghệ thuật biểu diễn)
Photography (Nhiếp ảnh)
Plot (Cốt truyện)
Plot-Theme (Chủ-đề-then-chốt)
Popular Literature (Văn học đại chúng)